Cách Đọc Thông Số Khi Chọn Mắt Kính
Cách đọc thông số trên gọng kính và đơn thuốc mắt chi tiết nhất
(lần cập nhật gần nhất: 13/1/2026)
Khi cầm trên tay một chiếc gọng kính thời trang hay một tờ đơn thuốc từ bác sĩ nhãn khoa, chúng ta thường thấy rất nhiều ký hiệu và con số phức tạp. Việc hiểu rõ cách đọc thông số không chỉ giúp bạn chọn được chiếc gọng kính vừa vặn với khuôn mặt mà còn đảm bảo tầm nhìn được tối ưu nhất. Bài viết này của Mắt Kính LB sẽ hướng dẫn bạn giải mã toàn bộ các ký hiệu quan trọng này một cách đơn giản và chuyên nghiệp.
1. Tại sao cần biết cách đọc thông số khi mua kính?

Nhiều người có thói quen chọn kính chỉ dựa trên kiểu dáng và màu sắc. Tuy nhiên, kính mắt là một thiết bị hỗ trợ thị lực đặc thù. Nếu chọn gọng kính quá rộng, kính sẽ thường xuyên bị trượt xuống mũi gây khó chịu. Ngược lại, gọng kính quá chật sẽ tì đè lên thái dương, gây đau đầu và ảnh hưởng đến lưu thông máu.
Bên cạnh đó, việc nắm rõ cách đọc thông số trên đơn thuốc giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn loại tròng kính phù hợp (như tròng đơn tiêu, đa tiêu hay tròng chiết suất cao). Sự thấu hiểu này giúp bạn trở thành một người tiêu dùng thông thái, đảm bảo số tiền bỏ ra mang lại giá trị sử dụng cao nhất.
Đọc thêm tại đây: https://benhvienthucuc.vn/song-khoe/benh-ve-mat/trong-kinh-la-gi-cach-chon-trong-kinh-mat-tot
2. Cách đọc thông số kỹ thuật trên gọng kính
Thông thường, các nhà sản xuất kính mắt sẽ in các thông số kích thước ở phía mặt trong của càng kính (thường là càng trái) hoặc ở phần cầu kính. Các con số này thường xuất hiện theo định dạng: AA – BB – CCC.
Thông số chiều rộng mắt kính (Eye Size)
Đây là con số đầu tiên trong dãy thông số (ví dụ: 52). Nó thể hiện chiều rộng của một mắt kính tính từ cạnh này sang cạnh kia theo phương ngang. Thông số này dao động phổ biến từ 40mm đến 62mm. Việc chọn đúng kích thước mắt kính đảm bảo con ngươi của bạn nằm đúng tâm quang học của tròng kính sau khi mài lắp.
Thông số độ rộng cầu kính (Bridge Size)
Con số thứ hai đứng sau một ô vuông nhỏ hoặc dấu gạch ngang (ví dụ: 18). Đây là khoảng cách giữa hai mắt kính, chính là phần tì lên sống mũi của bạn. Nếu bạn có sống mũi cao và gầy, bạn nên chọn cầu kính nhỏ. Ngược lại, nếu sống mũi rộng, bạn cần một thông số cầu kính lớn hơn để tránh bị hằn vết trên da.
Thông số chiều dài càng kính (Temple Size)
Con số cuối cùng thường có 3 chữ số (ví dụ: 140 hoặc 145). Đây là tổng chiều dài của càng kính tính từ bản lề đến điểm cuối cùng sau vành tai. Càng kính đủ dài sẽ giúp kính ôm sát và chắc chắn trên mặt mà không gây áp lực đau đớn cho người đeo.
3. Giải mã các ký hiệu trong đơn thuốc mắt (Toa kính)
Cách đọc thông số trên đơn thuốc mắt thường phức tạp hơn do sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn bằng tiếng Latinh hoặc tiếng Anh viết tắt.
Ký hiệu mắt phải (OD) và mắt trái (OS)
-
OD (Oculus Dexter): Chỉ các thông số dành cho mắt bên phải.
-
OS (Oculus Sinister): Chỉ các thông số dành cho mắt bên trái.
-
OU (Oculus Uterque): Nếu thông số ở cả hai mắt giống nhau, bác sĩ có thể viết tắt là OU.
Độ cầu (SPH – Sphere)
Số đo này thể hiện công suất của tròng kính để điều chỉnh tật khúc xạ. Nếu trước con số có dấu trừ (-) nghĩa là bạn bị cận thị, nếu có dấu cộng (+) nghĩa là bạn bị viễn thị. Đơn vị đo là Diop.
Độ loạn thị (CYL – Cylinder) và Trục loạn thị (Axis)
-
CYL: Cho biết công suất của tròng kính dùng để điều chỉnh loạn thị. Nếu ô này để trống, nghĩa là bạn không bị loạn thị hoặc độ loạn không đáng kể.
-
Axis: Con số từ 1 đến 180 đi kèm với CYL, cho biết hướng của độ loạn thị. Đây là thông số bắt buộc phải có để kỹ thuật viên tại Mắt Kính LB mài lắp kính chính xác.
Độ cộng thêm (ADD)
Thông số này thường xuất hiện trong đơn thuốc của người trên 40 tuổi (lão thị). Nó thể hiện công suất cộng thêm vào phần nhìn xa để giúp bạn nhìn rõ khi đọc sách hoặc xem điện thoại. Đây là thông số quan trọng khi bạn muốn cắt kính đa tròng hoặc kính hai tròng.
4. Cách đọc thông số khoảng cách đồng tử (PD)
PD (Pupillary Distance) là khoảng cách tính từ tâm đồng tử mắt phải đến tâm đồng tử mắt trái, đo bằng milimet. Đây là thông số “sống còn” trong việc lắp kính.
Nếu PD bị đo lệch, tâm quang học của tròng kính sẽ không trùng với tâm mắt của người đeo, dẫn đến hiện tượng nhìn mờ, nhức mắt, thậm chí là gây lác (lé) nếu đeo lâu dài. Tại Mắt Kính LB, chúng tôi sử dụng máy đo PD chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối đến từng 0.5mm cho khách hàng.
5. Những thông số về lớp phủ và tính năng tròng kính
Ngoài các thông số kỹ thuật về độ và kích thước, việc hiểu cách đọc thông số về tính năng tròng kính cũng rất cần thiết:
-
UV400: Khả năng ngăn chặn 100% tia cực tím có hại.
-
Blue Control/Blue Capture: Tính năng lọc ánh sáng xanh từ màn hình điện tử.
-
Photochromic: Khả năng đổi màu khi ra nắng (tròng đổi màu).
-
Polarized: Tính năng chống chói lóa, thường có trên kính mát cao cấp để hỗ trợ lái xe và hoạt động ngoài trời.
6. Hướng dẫn chọn gọng kính phù hợp từ các thông số đã biết
Sau khi đã biết cách đọc thông số, bạn có thể áp dụng quy tắc sau để chọn gọng kính tại Mắt Kính LB:
-
Với khuôn mặt nhỏ: Nên ưu tiên gọng kính có chiều rộng mắt từ 42mm đến 48mm.
-
Với khuôn mặt trung bình: Kích thước mắt kính từ 48mm đến 52mm là lựa chọn phổ biến nhất.
-
Với khuôn mặt lớn: Bạn sẽ cần những mẫu gọng có kích thước từ 52mm trở lên để đảm bảo sự cân đối.
Một mẹo nhỏ là hãy kiểm tra thông số của chiếc kính cũ mà bạn cảm thấy thoải mái nhất, sau đó chọn chiếc kính mới có thông số tương đương (sai lệch trong khoảng cộng trừ 1-2mm vẫn có thể chấp nhận được).
7. Mắt Kính LB – Chuyên gia tư vấn thông số kính mắt chuyên nghiệp

Việc tự tìm hiểu cách đọc thông số là rất tốt, nhưng để có một cặp kính hoàn hảo, sự hỗ trợ từ chuyên gia là không thể thiếu. Tại Mắt Kính LB, chúng tôi mang đến cho khách hàng trải nghiệm chuyên nghiệp:
-
Đo khám thị lực miễn phí: Hệ thống máy móc hiện đại giúp xác định chính xác các chỉ số SPH, CYL, Axis và ADD.
-
Tư vấn gọng kính theo tỷ lệ vàng: Dựa trên các thông số kỹ thuật của gọng, chúng tôi sẽ gợi ý những mẫu kính phù hợp nhất với cấu trúc xương mặt của bạn.
-
Minh bạch thông số sản phẩm: Mọi sản phẩm tại Mắt Kính LB đều có thông tin chi tiết về chiết suất tròng kính, chất liệu gọng và nguồn gốc xuất xứ.
8. Những lưu ý khi đọc thông số trên các dòng kính đặc thù
Đối với kính thể thao hoặc kính bảo hộ, các thông số có thể khác biệt một chút do thiết kế ôm sát mặt (Wrap-around). Chiều dài càng kính trong trường hợp này có thể ngắn hơn hoặc được thay thế bằng dây đeo co giãn.
Đối với kính đa tiêu cự (đa tròng), ngoài các thông số trên đơn thuốc, kỹ thuật viên còn cần đo thêm “độ cao tâm mắt” (Fitting Height). Đây là thông số cá nhân hóa, phụ thuộc vào cách bạn đeo kính cao hay thấp trên mũi. Việc bỏ qua thông số này là nguyên nhân chính khiến nhiều người đeo kính đa tròng cảm thấy chóng mặt.
Tại LB Eyewear, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng đầy đủ các dòng sản phẩm từ mắt kính, gọng kính, tròng kính cho đến kính mát – tất cả đều đảm bảo chất lượng, thẩm mỹ và độ bền. Với thiết kế đa dạng, phù hợp cho nhiều độ tuổi và phong cách, LB Eyewear luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu: từ kính học tập, làm việc đến kính thời trang hay kính chống nắng. Dù bạn tìm kiếm sự tối giản tinh tế hay cá tính nổi bật, chúng tôi đều có giải pháp phù hợp cả về kiểu dáng lẫn chi phí.
Liên hệ với chúng tôi TẠI ĐÂY để nhận được sự tư vấn và ưu đãi tốt nhất!
Những bài viết khác có thể bạn quan tâm:
- Kính đa tròng là gì? Ai nên sử dụng kính đa tròng?
- Giá Tròng chiết suất 1.60 mới nhất 2026
- Cách nhận biết gọng kính RayBan chính hãng
Nội dung chính
- 1 Cách đọc thông số trên gọng kính và đơn thuốc mắt chi tiết nhất
- 2 1. Tại sao cần biết cách đọc thông số khi mua kính?
- 3 2. Cách đọc thông số kỹ thuật trên gọng kính
- 4 3. Giải mã các ký hiệu trong đơn thuốc mắt (Toa kính)
- 5 4. Cách đọc thông số khoảng cách đồng tử (PD)
- 6 5. Những thông số về lớp phủ và tính năng tròng kính
- 7 6. Hướng dẫn chọn gọng kính phù hợp từ các thông số đã biết
- 8 7. Mắt Kính LB – Chuyên gia tư vấn thông số kính mắt chuyên nghiệp
- 9 8. Những lưu ý khi đọc thông số trên các dòng kính đặc thù